coin slot

Học thuật
Thân thiện
coin slot

A child inserts a coin into the coin slot of a vending machine.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Khe bỏ tiền (cắc): Một khe hẹp trên máy (như máy bán hàng tự động, máy chơi game, máy giặt công cộng) được thiết kế để người dùng đưa đồng xu vào, thường để kích hoạt dịch vụ hoặc giao dịch.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Insert the coin into the coin slot to start the washing machine. (Hãy bỏ đồng xu vào khe bỏ tiền để khởi động máy giặt.)
    • The vending machine wouldn't accept my money because the coin slot was jammed. (Máy bán hàng tự động không nhận tiền của tôi khe bỏ tiền bị kẹt.)
    • He carefully slid the token into the coin slot of the arcade game. (Cậu cẩn thận đưa đồng token vào khe bỏ tiền của máy chơi game.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to feed the coin slot": bỏ tiền xu liên tục vào khe.
    • I had to keep feeding the coin slot to continue playing the game. (Tôi phải liên tục bỏ xu vào khe để tiếp tục chơi game.)
Biến thể từ gần giống
  • Slot (n): Khe, rãnh. Một từ chung hơn, có thể chỉ khe cho thẻ, giấy tờ, không chỉ riêng cho tiền xu.
    • Insert your card into the slot. (Hãy đưa thẻ của bạn vào khe.)
  • Payment slot (n): Khe thanh toán. Một thuật ngữ rộng hơn có thể bao gồm cả khe cho tiền giấy hoặc thẻ.
  • Token slot (n): Khe bỏ token. Dùng cụ thể cho các máy sử dụng token thay vì tiền xu.
Từ đồng nghĩa
  • Coin acceptor: Bộ phận nhận tiền xu (thường chỉ toàn bộ cấu, không chỉ riêng khe).
  • Money slot: Khe bỏ tiền (có thể dùng cho cả tiền xu lẫn tiền giấy).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ (phrasal verb) phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "coin slot").

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng cụm từ "coin slot").

coin slot

A child inserts a coin into the coin slot of a vending machine.

Noun
  1. Khe bỏ tiền (cắc).